Nếu bạn đang chập chững bước chân vào thế giới kinh doanh hoặc đơn giản là tò mò không biết những người làm "Marketing" (tiếp thị) thực chất là làm cái gì, thì bài viết này là dành cho bạn!
1. Vậy tóm lại, Marketing là gì?
- Khi Google nhận ra mọi người cần tìm kiếm thông tin trên Internet một cách nhanh chóng và hiệu quả, họ đã tạo ra một công cụ tìm kiếm tuyệt vời để đáp ứng nhu cầu đó và thu về lợi nhuận khổng lồ.
- Khi IKEA nhận thấy nhiều người muốn có đồ nội thất đẹp nhưng giá phải rẻ, họ đã sáng tạo ra mô hình đồ nội thất tự lắp ráp. Cả hai công ty này đều thể hiện tư duy marketing nhạy bén: biến nhu cầu của xã hội thành cơ hội kinh doanh có lãi.
2. Oan ức của người làm Marketing: Có phải họ "tẩy não" để tạo ra nhu cầu giả tạo?
Một trong những lời chỉ trích phổ biến nhất là: "Marketing tẩy não người tiêu dùng, khiến họ mua những thứ họ không hề cần".
Nhưng đây là một sự hiểu lầm về mặt bản chất giữa "Nhu cầu" (Needs) và "Mong muốn" (Wants).
- Nhu cầu (Needs): Là những đòi hỏi sinh học cơ bản nhất để tồn tại, ví dụ như con người cần thức ăn, nước uống, không khí và nơi trú ẩn. Nhu cầu này tồn tại sẵn trong bản năng, những người làm marketing không thể tạo ra nhu cầu. Mục tiêu của marketing chỉ là giúp chúng ta nhận thức được rằng nhu cầu đó đang tồn tại.
- Mong muốn (Wants): Là cách thức cụ thể mà xã hội dạy chúng ta để thỏa mãn nhu cầu đó.
Ví dụ: Khát nước là một "Nhu cầu" sinh học. Khi bạn khát, bạn cần uống nước. Tuy nhiên, nhờ vào sức mạnh của marketing, bạn lại được "dạy" rằng mình mong muốn thỏa mãn cơn khát đó bằng một lon Coca-Cola mát lạnh thay vì một cốc sữa dê. Như vậy, marketing không tạo ra sự khát nước, họ chỉ định hướng cách bạn giải quyết cơn khát đó mà thôi!
3. Bí kíp bỏ túi của mọi Marketer: Bộ công cụ 4P thần thánh
Để tạo ra giá trị và trao đổi thành công với khách hàng, các doanh nghiệp sử dụng một bộ công cụ chiến lược gọi là "Marketing Mix" (Hỗn hợp tiếp thị), hiện nay có rất nhiều biến thể, nhưng trong bài này chúng ta hãy cùng tìm hiểu mô hình lâu đời nhất là mô hình 4P bao gồm:
Product (Sản phẩm): Bạn bán cái gì? Đó có thể là hàng hóa vật lý, dịch vụ, hay ý tưởng để thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
- Ví dụ: Thương hiệu Nike ban đầu khởi nghiệp với một định hướng sản phẩm rất rõ ràng: tạo ra những đôi giày chạy bộ chất lượng cao do chính các vận động viên thiết kế dành riêng cho vận động viên thi đấu.
Price (Giá cả): Khách hàng phải bỏ ra bao nhiêu tiền.
- Ví dụ: Tập đoàn bán lẻ Walmart định vị giá của mình qua chiến lược "giá rẻ mỗi ngày", thu hút những người mua sắm muốn tiết kiệm tối đa.
Place (Phân phối): Hàng hóa sẽ được đưa đến tay khách hàng qua kênh nào? Ở đâu?
- Ví dụ: Chuỗi cửa hàng Apple Store thành công rực rỡ không chỉ vì bán hàng, mà vì họ tạo ra một không gian phân phối để khách hàng trực tiếp sờ, chạm và "trải nghiệm" xem sản phẩm Apple có thể làm gì cho họ, được hỗ trợ bởi các chuyên gia kỹ thuật miễn phí tại quầy "Genius Bar".
Promotion (Truyền thông/Khuyến mãi): Làm sao để khách hàng biết, bị thuyết phục và nhớ đến sản phẩm?
- Ví dụ: Bạn có tin một công ty tự chê sản phẩm của mình? Domino's Pizza từng làm một chiến dịch truyền thông mang tên "Oh Yes We Did". Họ chiếu các video thừa nhận phản hồi tiêu cực của khách hàng rằng vỏ bánh pizza của họ ăn "như nhai bìa carton". Thay vì lấp liếm, họ dùng chính điểm yếu đó làm chất liệu truyền thông để cam kết thay đổi và ra mắt công thức bánh mới ngon hơn.

- Kotler, P., & Keller, K. L. (2016). Marketing Management (15th Global Ed.). Pearson Education
- American Marketing Association (AMA). (2013). Definition of Marketing.
- Helfer, J.-P. (n.d.). Consumer Behavior, the Digital Buyer: IKEA Case Study
- Domino's Pizza, LLC. (2009-2010). The Pizza Turnaround Documentary ("Oh Yes We Did" Campaign).
- Helfer, J.-P. (n.d.). Consumer Behavior, the Digital Buyer: Apple Case Study.

